danish krone

Học thuật
Thân thiện
danish krone

The tourist exchanges euros for danish kroner at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Đan Mạch: "Danish krone" tên gọi của đồng tiền chính thức của Vương quốc Đan Mạch. Đồng tiền này cũng được sử dụng tại các vùng lãnh thổ Greenland Quần đảo Faroe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is 50 Danish kroner. (Giá 50 kron Đan Mạch.)
    • You need to exchange your euros for Danish krone before traveling to Copenhagen. (Bạn cần đổi euro của mình sang krone Đan Mạch trước khi du lịch tới Copenhagen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the krone": Khi ngữ cảnh đã rõ ràng, người ta thường chỉ dùng "krone" để chỉ đồng tiền Đan Mạch.
    • The krone has remained stable against the euro. (Đồng krone vẫn ổn định so với đồng euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Krone (n): Tên gọi chung của đồng tiền. Số nhiều "kroner".
  • DKK: tiền tệ ISO 4217 chính thức của đồng krone Đan Mạch.
    • The exchange rate is 7.45 DKK to 1 USD. (Tỷ giá hối đoái 7,45 DKK đổi 1 USD.)
Từ đồng nghĩa
  • Danish currency: Tiền tệ Đan Mạch (cách gọi chung).
  • Kroner: Dạng số nhiều của "krone".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị tiền tệ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến đơn vị tiền tệ này)

danish krone

The tourist exchanges euros for danish kroner at the bank.

Noun
  1. Đơn vị tiền tệ cơ bản của Đan Mạch

Từ đồng nghĩa